SYG5271THB 38

Còn hàng

Gọi để biết giá

Đặc điểm nổi bật

Kích Thước (dài x rộng x cao) : mm 11420x2500x4000
Trọng lượng xe (kg)/ Dead weight       27800 kg
Độ vươn cao cần (m)/ Vertical reach 38 m
Độ vươn xa cần (m)/ Horizontal reach 34 m
Chiều sâu bơm (m) / Reach depth 21.5 m
Độ cao mở nhỏ nhất (m) / Unfolding reach 11,3 m
Kích thước chiếm chỗ chân chống ngang xe /Outrigger spread L-R–front 6100 mm
Kích thước chiếm chỗ chân chống dọc xe / Outrigger spread R-L–front 7350 mm
Công suất bơm (m³/h ) – áp cao/áp thấp  output – high pressure/low pressure 120/140 m³/h
Áp lực bơm (Mpa) – áp thấp/áp cao – High pressure 8,3/12
Số hành trình bơm trong 1 phút – áp cao/áp thấp max stroke per minute- high pressure/low pressure 16,5/23,5
Đường kính xi lanh bơm (mm)/ Delivery cylinder diameter 260 mm
Hành trình (mm)/ Stroke lengh 1900 mm
Hệ thống thủy lực/ Hydraulic system mở
Áp suất dòng dầu thủy lực (Mpa)/ Hydraulic system oil pressure 32MPa
Dung tích thùng nước (lít)/ oil tank capacity 600 L
Dung tích thùng dầu thủy lực/ Hydraulic oil capacity 640 L
Chiều dài ống mềm (m)/ end hose length 3m
Đường kính ống bơm bê tông + ống mềm (mm)/ end hose diameter 125mm

Thông số kỹ thuật

Xe cơ sở/ Model chassis ISUZU/SANY
Model động cơ/ Egine type 6WG1G/MAN D2066LF62
Công suất động cơ (kw)/ Egine power 294KW/1800 rpm-324kw/1900rpm
Tiêu chuẩn khí xả/ Emission standard Euro IV
Dung tích thùng nhiên liệu/ Capacity of fuel tank 380/400
Dung tích xi lanh (lít)/ Displacement 15,681/10,52
Tốc độ di chuyển tối đa (km/h)/ Max speed 80
Khoảng cách phanh (m)/ Brake distance 10/30m/km/h